Tổng hợp 5 dạng bài tập về Cụm Động Từ trong tiếng Anh thông dụng nhất

Cụm động từ (Phrasal Verb) là một chủ đề khó và thường gặp trong tất cả đề thi tiếng Anh. Để đạt được điểm cao trong những bài thi IELTS bạn phải chắc chắn về kiến thức cụm động từ của mình. Thông qua chuỗi bài tập về các cụm động từ trong tiếng Anh, AM Education sẽ giúp bạn hệ thống hoá lại các kiến thức về điểm ngữ pháp này.

Phrasal Verb (Cụm động từ) trong tiếng Anh

Trước khi thực hành bài tập, hãy cùngAM Education nhìn lại các kiến thức quan trọng cần nhớ vềPhrasal Verb (cụm động từ) qua định nghĩa và cách phân loại chúng.

Khái niệm cụm động từ

Phrasal verb (Cụm động từ) là sự kết hợp giữa mộtđộng từ với một hoặc hai tiểu từ (particles). Các tiểu từ này có thể l trạng từ (adverb) hoặc giới từ (preposition).

Cụm động từ = động từ + trạng từ/giới từ (+ trạng từ/giới từ)

Phân loại Phrasal Verb trong tiếng anh

Có 2 cách để phân loại Phrasal Verb trong tiếng Anh:

  1. Dựa vào việc cụm động từ có yêu cầu sử dụng tân ngữ đứng sau (object) hay không, cụm động từ có thể được chia thành:Nội động từ (Intransitive phrasal verbs)v Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs).
Nội động từ Ngoại động từ
Sau cụm động từkhông xuất hiện tân ngữ trực tiếp (đại từ hoặc danh từ) đi kèm theo đằng sau. Sau cụm động từcần xuất hiệntân ngữ trực tiếp (đại từ hoặc danh từ) đi kèm theo đằng sau.
  1. Dựa trên khả năng tách rời của động từ chính và tiểu từ, cụm động từ có thể được chia thành:Cụm động từ tách rời (Separable phrasal verb) vCụm động từ không thể tách rời (Inseparable phrasal verb)
Cụm động từ tách rời Cụm động từ không thể tách rời

  • Trong loại cụm động từ này, động từ chính và tiểu từ có thể tách rời nhau.
  • Một số ngoại động từ có thể được tách rời (tân ngữ đặt ở giữa động từ và tiểu từ)

  • Trong loại cụm động từ này, động từ chính và tiểu từ không thể tách rời nhau.
  • Tất cả nội động từ đều không thể tách rời. Một số ngoại động từ không thể tách rời.

II. Bài tập Phrasal Verb có đáp án

1. Bài tập về Phrasal Verb thông dụng nhất

Bài tập 1: Điền Phrasal Verb với “Take” để hoàn thành các câu dưới đây

  1. I need to __________ my shoes before entering the house.
  2. It’s important to __________ the information you learn in class and apply it to real-life situations.
  3. Can you __________ the trash when you leave the room?
  4. She had to __________ a loan to buy her new car.
  5. The new manager decided to __________ some changes in the company’s policies.
  6. Don’t forget to __________ your umbrella; it might rain later.
  7. The chef asked the apprentice to __________ the recipe for the signature dish.
  8. They decided to __________ a new project to improve efficiency.
  9. It’s always good to __________ challenges and learn from them.
  10. The teacher asked the students to __________ the important points during the lecture.

Đáp án:

  1. I need to take off my shoes before entering the house. (Tôi cần phải cởi giày trước khi vào nhà.)
  2. It’s important to take in the information you learn in class and apply it to real-life situations. (Quan trọng là tiếp thu thông tin bạn học trong lớp và áp dụng nó vào tình huống thực tế.)
  3. Can you take out the trash when you leave the room? (Bạn có thể mang rác ra ngoài khi bạn rời khỏi phòng không?)
  4. She had to take out a loan to buy her new car. (Cô ấy đã phải vay một khoản để mua chiếc xe mới của mình.)
  5. The new manager decided to take on some changes in the company’s policies. (Quản lý mới quyết định đảm nhận một số thay đổi trong chính sách của công ty.)
  6. Don’t forget to take along your umbrella; it might rain later. (Đừng quên mang theo ô của bạn; có thể sẽ mưa sau này.)
  7. The chef asked the apprentice to take over the recipe for the signature dish. (Đầu bếp yêu cầu người học việc đảm nhiệm công thức cho món ăn đặc biệt.)
  8. They decided to take up a new project to improve efficiency. (Họ quyết định bắt đầu một dự án mới để cải thiện hiệu suất.)
  9. It’s always good to take on challenges and learn from them. (Luôn tốt khi đối mặt với thách thức và học hỏi từ chúng.)
  10. The teacher asked the students to take down the important points during the lecture. (Giáo viên yêu cầu học sinh ghi chép lại những điểm quan trọng trong buổi giảng.)

Bài tập 2: Điền Phrasal Verb với “Bring” để hoàn thành các câu dưới đây

  1. The project manager decided to __________ forward the deadline due to unforeseen challenges.
  2. Can you __________ the documents ______ the meeting tomorrow?
  3. She always tries to __________ a positive attitude to the workplace.
  4. He was able to __________ his childhood memories during the storytelling session.
  5. The chef asked the assistant to __________ the main course for the evening.
  6. The new regulations aim to __________ a sense of responsibility among the employees.
  7. The company plans to __________ a renowned speaker for the upcoming conference.
  8. Let’s __________ up this issue at the next team meeting.
  9. The motivational speaker aimed to __________ out the best in each audience member.
  10. She was able to __________ the issue during the discussion.

Đáp án:

  1. The project manager decided to bring forward the deadline due to unforeseen challenges. (Quản lý dự án quyết định đẩy lịch sớm hơn cho hạn chót do những thách thức không lường trước được.)
  2. Can you bring the documents to the meeting tomorrow? (Bạn có thể mang theo tài liệu đến cuộc họp ngày mai không?)
  3. The new policy is expected to bring about significant changes in the company. (Chính sách mới được dự kiến sẽ mang lại những thay đổi quan trọng trong công ty.)
  4. He was able to bring back his childhood memories during the storytelling session. (Anh ấy có thể hồi tưởng lại những ký ức thơ ấu của mình trong buổi kể chuyện.)
  5. The chef asked the assistant to bring out the main course for the evening. (Đầu bếp yêu cầu trợ lý đưa ra món chính cho bữa tối.)
  6. The new regulations aim to bring about a sense of responsibility among the employees. (Quy định mới nhằm tạo ra một tinh thần trách nhiệm trong số nhân viên.)
  7. The company plans to bring in a renowned speaker for the upcoming conference. (Công ty dự định mời một diễn giả nổi tiếng đến cho hội nghị sắp tới.)
  8. Let’s bring up this issue at the next team meeting. (Hãy đề cập đến vấn đề này trong cuộc họp nhóm kế tiếp.)
  9. The motivational speaker aimed to bring out the best in each audience member. (Diễn giả truyền đạt để đem đến điểm mạnh nhất trong mỗi thành viên trong khán giả.)
  10. She was able to bring up the issue during the discussion. (Cô ấy đã có thể đề cập đến vấn đề trong cuộc thảo luận.)

Bài tập 3: Điền Phrasal Verb với “Put” để hoàn thành các câu dưới đây

  1. Can you please __________ the groceries in the kitchen?
  2. The librarian asked me to __________ the book back on the shelf after reading.
  3. He had to __________ his vacation plans due to unexpected work commitments.
  4. The artist decided to __________ the finishing touches on the masterpiece.
  5. The company decided to __________ a proposal for cost-cutting measures.
  6. It’s important to __________ some time for relaxation amidst a busy schedule.
  7. Don’t forget to __________ a warm coat before going out; it’s chilly outside.
  8. The team decided to __________ the meeting until everyone was present.
  9. We need to __________ more effort into promoting the new product.

Đáp án:

  1. Can you please put away the groceries in the kitchen? (Bạn có thể đặt hàng hoá vào trong nhà bếp không?)
  2. The librarian asked me to put back the book on the shelf after reading. (Thủ thư yêu cầu tôi đặt sách trở lại kệ sau khi đọc.)
  3. He had to put off his vacation plans due to unexpected work commitments. (Anh ấy phải hoãn kế hoạch nghỉ của mình vì các cam kết công việc không dự kiến.)
  4. The artist decided to put on the finishing touches on the masterpiece. (Nghệ sĩ quyết định thêm những chi tiết hoàn chỉnh vào kiệt tác.)
  5. The company decided to put forward a proposal for cost-cutting measures. (Công ty quyết định đưa ra một đề xuất về biện pháp cắt giảm chi phí.)
  6. It’s important to put aside some time for relaxation amidst a busy schedule. (Quan trọng là dành thời gian để thư giãn giữa lịch trình bận rộn.)
  7. Don’t forget to put on a warm coat before going out; it’s chilly outside. (Đừng quên mặc áo ấm trước khi ra ngoài; ngoài trời lạnh.)
  8. The team decided to put off the meeting until everyone was present. (Nhóm quyết định hoãn cuộc họp cho đến khi mọi người đều có mặt.)
  9. She had to put up with the difficult task of organizing the event. (Cô ấy phải chịu đựng công việc khó khăn của việc tổ chức sự kiện.)
  10. We need to put in more effort into promoting the new product. (Chúng ta cần đầu tư thêm nỗ lực để quảng bá sản phẩm mới.)

Bài tập 4: Điền Phrasal Verb với “Get” để hoàn thành các câu dưới đây

  1. I always __________ early in the morning to avoid traffic.
  2. She managed to __________ her fear of public speaking through practice.
  3. After the long meeting, she decided to __________ to breathe some fresh air outside.
  4. He decided to __________ from the stressful environment for a while.
  5. She hopes to __________ her English skills through regular practice.
  6. The project has been delayed; they need to __________ with it as soon as possible.
  7. She always manages to __________ with good grades in her exams.
  8. The team decided to __________ business and focus on the project.
  9. I’ll __________ you with the details once I have more information.
  10. The manager wanted to __________ the importance of teamwork to the employees.

Đáp án:

  1. I always get up early in the morning to avoid traffic. (Tôi luôn thức dậy sớm vào buổi sáng để tránh giao thông.)
  2. She managed to get over her fear of public speaking through practice. (Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông thông qua việc luyện tập.)
  3. After the long meeting, she decided to get out to breathe some fresh air outside. (Sau cuộc họp dài, cô ấy quyết định đi ra ngoài để hít thở không khí trong lành.)
  4. He decided to get away from the stressful environment for a while. (Anh ấy quyết định thoát khỏi môi trường căng thẳng một thời gian.)
  5. She hopes to get ahead in her English skills through regular practice. (Cô ấy hy vọng có thể tiến bộ trong kỹ năng tiếng Anh thông qua việc luyện tập đều đặn.)
  6. The project has been delayed; they need to get on with it as soon as possible. (Dự án bị trì hoãn; họ cần phải tiếp tục làm ngay lập tức.)
  7. She always manages to get by with good grades in her exams. (Cô ấy luôn xoay sở để đạt được điểm tốt trong các kỳ thi.)
  8. The team decided to get down to business and focus on the project. (Nhóm quyết định bắt đầu công việc và tập trung vào dự án.)
  9. I’ll get back to you with the details once I have more information. (Tôi sẽ liên lạc lại với bạn với thông tin chi tiết khi có thêm thông tin.)
  10. The manager wanted to get across the importance of teamwork to the employees. (Quản lý muốn truyền đạt tầm quan trọng của làm việc nhóm đối với nhân viên.)

Bài tập 5: Điền Phrasal Verb với “Come” để hoàn thành các câu dưới đây

  1. The news about the job offer __________ just as she was finishing her degree.
  2. We decided to __________ a compromise after hours of negotiation.
  3. The new policy will __________ into effect starting next month.
  4. He always manages to __________ creative solutions in challenging situations.
  5. The excitement started to __________ as the event drew closer.
  6. The news will __________ in the newspapers tomorrow.
  7. He promised to __________ to help us move the furniture.
  8. The truth will eventually __________ out, no matter how hard they try to hide it.
  9. We should __________ together and discuss our plans for the upcoming project.
  10. The chef decided to __________ a unique recipe for the special event.

Đáp án:

  1. The news about the job offer came in just as she was finishing her degree. (Thông tin về đề nghị công việc đến ngay khi cô ấy hoàn thành bằng cấp.)
  2. We decided to come to a compromise after hours of negotiation. (Chúng ta quyết định đạt được sự thỏa hiệp sau vài giờ đàm phán.)
  3. The new policy will come into effect starting next month. (Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.)
  4. He always manages to come up with creative solutions in challenging situations. (Anh ấy luôn tìm ra những giải pháp sáng tạo trong những tình huống thách thức.)
  5. The excitement started to come down as the event drew closer. (Sự hứng thú bắt đầu giảm đi khi sự kiện ngày càng đến gần.)
  6. The news will come out in the newspapers tomorrow. (Thông tin sẽ được đăng tải trên báo ngày mai.)
  7. He promised to come over to help us move the furniture. (Anh ấy hứa sẽ ghé qua để giúp chúng tôi chuyển đồ đạc.)
  8. The truth will eventually come out, no matter how hard they try to hide it. (Sự thật sẽ cuối cùng được phơi bày, dù cho họ cố gắng che giấu nó như thế nào.)
  9. We should come together and discuss our plans for the upcoming project. (Chúng ta nên hợp tác và thảo luận về kế hoạch cho dự án sắp tới.)
  10. The chef decided to come up with a unique recipe for the special event. (Đầu bếp quyết định nghĩ ra một công thức độc đáo cho sự kiện đặc biệt.)

Tổng kết

Qua bài viết này,AM Education đã giới thiệu tới các bạn đa dạng các dạngbài tập Phrasal Verb từ cơ bản đến nâng cao. Sau khi luyện tập các bài tập này, hi vọng các bạn sẽ nắm vững kiến thức về cách dùng cụm động từ tiếng Anh và đồng thời áp dụng kiến thức về điểm ngữ pháp nâng cao này trong các bài kiểm tra và bài thi quan trọng sắp tới! Chúc bạn may mắn và thành công trên hành trình chinh phục tiếng Anh của mình!

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?