Cấu trúc ngữ pháp của câu điều ước hay còn gọi là mệnh đề wish không chỉ giúp chúng ta diễn đạt mong muốn một cách rõ ràng mà còn tạo nên sự linh hoạt trong giao tiếp tiếng Anh hàng ngày. Việc hiểu và sử dụng thành thạo cấu trúc này không chỉ là vấn đề của việc nắm vững ngữ pháp mà còn là khả năng sáng tạo, biểu đạt ý đồ một cách tự nhiên và chính xác. AM Education sẽ cung cấp kiến thức sâu rộng về câu điều ước qua bài viết này, giúp mọi người nắm vững và tự tin hơn khi sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
A. Câu điều ước (wish) là gì?
Để thể hiện ước muốn hay mong muốn của một ai đó về một sự việc trong hiện tại, tương lai hay quá khứ thì chúng ta sẽ sử dụng mệnh đề wish:
Ví dụ:
- I wish people would stop littering on the beach;
⇒ Ước gì người ta không xả rác ở bãi biển nữa.
- A sanitation worker who wished to be anonymous said she worked hard all day as garbage is everywhere;
⇒ Một nhân viên vệ sinh muốn giấu tên cho biết cô làm việc cực khổ cả ngày vì rác ở khắp mọi nơi.
B. 3 loại câu điều ước trong tiếng Anh
Cấu trúc câu điều ước trong hiện tại
Các bạn sẽ dùng cấu trúc câu wish ở hiện tại nếu:
- Muốn nói về những giả định một điều ngược lại so với thực tế.
- Diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở hiện tại.
- Thể hiện sự nuối tiếc về một tình huống diễn ra ở hiện tại.
Chúng ta có cấu trúc cho câu điều ước ở hiện tại như sau:
S + wish(es) + S + V2/-ed + O
Lưu ý:
- Nếu V2 là động từ to be thì các bạn chỉ sử dụng were hoặc weren’t.
- Động từ ở mệnh đề sau wish luôn được chia ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
- The weather is so torching that I wish I could swim
⇒ Thời tiết khắc nghiệt đến nỗi tôi ước mình có thể bơi.
⇒ động từ “can” được chia theo thì quá khứ trở thành “could”
- She wishes she were a billionaire at the moment.
⇒ Cô ấy ước gì cô ấy là tỉ phú.
⇒ Động từ to be được chia theo thì quá khứ nhưng đối với mệnh đề wish thì là “were” thay vì “was”.
Cấu trúc câu điều ước trong tương lai
Chúng ta sử dụng mệnh đề wish trong tương lai khi:
- Có mong ước về một sự việc trong tương lai
- Mong muốn ai đó, sự việc gì đó sẽ tốt đẹp hơn trong tương lai.
Cấu trúc của câu điều ước trong tương lai như sau:
S+ wish(es) + S + would + V1
Lưu ý:Động từ ở mệnh đề sau ta chia ở dạng nguyên thể vì đứng trước nó là modal verbs would/could.
Ví dụ:
- I wish they would stop arguing over little things like this;
⇒ Tôi ước họ sẽ ngừng tranh cãi về những điều nhỏ nhặt như thế này.
- I wish you wouldn’t leave your clothes all over the floor.
⇒ Tôi ước bạn sẽ không vứt quần áo của bạn trên sàn nhà.
Cấu trúc câu điều ước trong quá khứ
Chúng ta sử dụng câu điều ước – mệnh đề wish trong quá khứ khi:
- Diễn tả những mong ước về một sự việc không có thật ở quá khứ, hay giả định một điều ngược lại so với thực tại đã xảy ra ở quá khứ.
- Ước điều trái với những gì xảy ra trong quá khứ, thường là để diễn tả sự nuối tiếc với tình huống ở quá khứ.
Chúng ta có cấu trúc như sau:
S + wish(es) + S + had + V3/-ed
Chú ý: Động từ ở mệnh đề sau wish chia ở thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ:
- I wish that I had studied harder at school;
⇒ Tôi ước rằng tôi đã học chăm chỉ hơn ở trường.
- They wish they hadn’t fired him;
⇒ Họ ước họ đã không sa thải anh ta.
Mục đích sử dụng khác của câu điều ước
Đôi khi người ta còn dùng “wish to” theo cách nói hơi mang tính hình thức để thay cho “want to”.
Ví dụ:
- I wish to make a complaint.( Tôi muốn khiếu nại.)
- I wish to see the manager. ( Tôi muốn gặp người quản lý.)
==> Sử dụng “Wish” với một cụm danh từ đứng sau để đưa ra một lời chúc mừng, mong ước.
Ví dụ:
- We wish you a merry Christmas. (Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ.)
- I wish you all the best in your new job. ( Mong bạn sẽ gặp nhiều thuận lợi trong công việc mới)
Một số dạng câu điều ước thường gặp
I wish you had called me. …
I wish you could hear yourself talking. …
I wish you were here! …
I just wish he’d lived to return with me. …
I wish you hadn’t done that. …
I wish the whole world were like that!
Với tần suất xuất hiện cao trong cuộc sống hàng ngày, cấu trúc câu điều ước là một phần quan trọng không thể thiếu khi học tiếng Anh. Việc nắm vững và sử dụng linh hoạt cấu trúc này không chỉ là yếu tố quan trọng mà còn là chìa khóa giúp bạn tự tin và thành thạo trong việc giao tiếp