120+ Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn thường dùng

Bản chất công việc tại khách sạn thường xuyên giao tiếp với những khách hàng nước ngoài, vì vậy tiếng Anh được sử dụng như một loại ngôn ngữ chung trong giao tiếp. Nếu bạn có tiếng Anh ở mức khá trở lên, chắc chắn cơ hội nghề nghiệp của bạn tại đây sẽ rộng mở hơn rất nhiều.
Ngay sau đây sẽ là 120+ từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn phổ biến nhất và một số nguồn học, tài liệu hữu ích để bạn có thể cải thiện trình độ tiếng Anh của mình!

Từ Vựng chuyên Ngành Khách Sạn
Từ Vựng chuyên Ngành Khách Sạn

1. Khách sạn tiếng Anh là gì?

Chắc hẳn mọi người đều biết, khách sạn tên tiếng Anh được gọi là Hotel. Có 10 loại hình khách sạn phổ biến trên thế giới như:
Independent Hotel: Khách sạn độc lập
Chain hotels: Khách sạn theo chuỗi
Economy/ Budget hotel: Khách sạn bình dân
Midscale service: Khách sạn trung cấp
Luxury hotel: Khách sạn cao cấp
Guesthouse/ Home-stay: Khách sạn lưu trú
Boutique Hotel: Khách sạn nhỏ cao cấp
Hostel: Khách sạn giá rẻ/ Nhà nghỉ
Capsule Hotel: Khách sạn con nhộng
Motel: Nhà nghỉ
Ví dụ: We stayed at a student hostel during the conference.
Dịch: Chúng tôi ở tại một nhà nghỉ giá rẻ trong hội nghị.

2. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn

2.1. Từ vựng về các loại phòng và giường

Single room: Phòng đơn có 1 giường dành cho 1 người
Double room: Phòng có 1 giường lớn dành cho 2 người
Twin room: Phòng có 2 giường đơn
Triple room: Phòng có 3 giường nhỏ hoặc 1 giường lớn + 1 giường nhỏ dành cho 3 người
Quad room: Phòng thiết kế cho 4 người ở
President Suite/Presidential Suite: Phòng tổng thống
Standard room: Phòng tiêu chuẩn
Superior room: Phòng chất lượng cao
Deluxe room: Phòng bố trí có view đẹp, tầng cao
Suite room: Phòng cao cấp
Connecting rooms: Phòng thông nhau
Adjoining rooms: Phòng liền kề
Adjacent rooms: Phòng gần nhau
Cabana: Phòng kề hồ bơi
Smoking/Non-Smoking Room: Phòng hút thuốc/ không hút thuốc
Single bed: Giường ngủ đơn
Double bed: Giường ngủ đôi
Queen size bed: Giường ngủ đôi lớn
King size bed: Giường cỡ lớn
Super king size bed: Giường ngủ siêu lớn
California king bed: Giường ngủ trong các khách sạn 5 sao
Extra bed: Giường phụ
Gym: Phòng tập thể dục
Games room: Phòng trò chơi
Vacancy: Phòng trống
Cabana: Phòng có bể bơi/ bể bơi liền kề phòng
Apartment: Dạng căn hộ nhỏ
Sauna: Phòng tắm hơi
Ví dụ: I’m sorry, we have no vacancies.
Dịch: Thật lòng xin lỗi, chúng tôi không còn phòng trống nào.

2.2.Từ vựng tiếng Anh về trang bị, tiện nghi phòng khách sạn

Heater: Bình nóng lạnh
Amenities: Đồ dùng 1 lần tại khách sạn
Air conditioning: Máy điều hoà không khí
Heating: Hệ thống sưởi
Bathroom: Phòng tắm
Internet access: Truy cập Internet
Wireless printing: Máy in không dây
Fan: Quạt
Balcony: Ban công
Patio: Đồ nội thất trong khách sạn
Complimentary: Những vật dụng miễn phí
Bathtub: Bồn tắm
Shower: Vòi sen
Towel: Khăn
Robes: Áo choàng
Toiletries: Vật dụng vệ sinh cá nhân
Hair dryer: Máy sấy tóc
Sink: Bồn rửa mặt
Soap: Xà phòng
Lamp: Đèn
Executive desk: Bàn làm việc
Kitchenette: Bếp nhỏ
Microwave: Lò vi sóng
Mini-fridge: Tủ lạnh mini
Coffee machine: Máy pha cà phê
Room service: Phòng dịch vụ
Turndown service: Dịch vụ chỉnh trang phòng
Curtains: Rèm cửa
Television: Ti-vi
Safe: Két sắt
Pull-out sofa: Ghế sofa có thể kéo ra
Armchair: Ghế bành
Linens: Khăn trải giường
Iron and ironing board: Bàn ủi
Jacuzzi/whirlpool/hot tub: Bồn tắm/ Hồ bơi nước nóng
Bar: Quầy bar
Brochures: Mẫu quảng cáo
Airport shuttle: Xe đưa đón ra sân bay
Parking: Bãi đỗ xe
Continental breakfast: Ăn sáng kiểu Tây
Catering: Cung cấp các dịch vụ tiệc
Buffet: Tiệc tự chọn
High chairs: Ghế em bé
Ví dụ: Send for a free colour brochure today!
Dịch: Gửi một mẫu quảng cáo màu miễn phí ngay hôm nay!
Ice machine: Máy làm đá
Vending machine: Máy bán hàng tự động
Wheelchair accessible: Ghế dành cho người khuyết tật
Fitness/workout room: Phòng tập thể dục
Swimming pool: Bể bơi
Spa: Phòng spa
Laundry: Giặt là
Dry cleaning: Giặt khô
Business center: Tổ dịch vụ văn phòng
Pets allowed/pet-friendly: Nơi cho phép vật nuôi
Ski storage: Nơi cất giữ đồ trượt tuyết
Indoor pool: Bể bơi bên trong khách sạn
Sauna: Phòng xông hơi sauna
Ngày nay, các vị trí quan trọng trong các Khách sạn – Nhà hàng 5 sao đòi hỏi các ứng viên phải có kinh nghiệm làm việc, kiến thức chuyên môn, và các kỹ năng khác, trong đó giao tiếp tiếng Anh tốt là một yếu tố quan trọng. Khóa học tiếng Anh giao tiếp ứng dụng tại Am Education sẽ giúp các anh chị trong ngành Khách sạn – Nhà hàng giao tiếp tiếng Anh lưu loát sau khóa học. Tham khảo ngay và nhận ưu đãi khóa học tại đây nhé!

2.3. Từ vựng về các khu vực quanh khách sạn

Main entrance: Lối vào chính
Reception: Quầy lễ tân
Lobby: Sảnh
Banquet/meeting room: Phòng tiệc/ Phòng họp
Elevator: Thang máy
Stairs/stairway: Cầu thang bộ
Hall(way): Hành lang
Emergency exit: Lối thoát hiểm
Ví dụ: She ran into the hall and up the stairs.
Dịch: Cô chạy vào sảnh (hành lang) và lên cầu thang.

2.4. Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành khách sạn về vị trí nghề nghiệp

Receptionist
Nhân viên lễ tân
Bellboy/bellhop/porter
Nhân viên hành lý
Housekeeping/housekeeper
Nhân viên buồng phòng
Hotelkeeper (= hotelier)
Chủ khách sạn
Hotel manager
Thanh tra khách sạn
Accountant
Kế toán
Waiter
Nhân viên phục vụ
Marketing manager
Quản lý marketing
Chambermaid
Nữ phục vụ phòng
Bartender
Nhân viên pha chế
Masseur
Nhân viên massage
Concierge
Nhân viên hỗ trợ khách hàng tại tiền sảnh

Ví dụ: I’ll ask the waiter for the bill.
Dịch: Tôi sẽ hỏi người phục vụ cho hóa đơn.

2.5. Từ vựng về thủ tục nhận, trả phòng

Video cách đặt phòng khách sạn bằng Tiếng Anh
Thủ tục đặt phòng
Booking a room/ making a reservation: Đặt phòng
Vacancy: Phòng trống
Credit card: Thẻ tín dụng
Conference/convention: Hội nghị
Guest: Khách hàng
Thủ tục nhận phòng
Check-in/check-out: Nhận/ Trả phòng
Key card: Thẻ khoá phòng
Deposit: Tiền đặt cọc
Room number: Số phòng
Morning call/wake-up call: Cuộc gọi buổi sáng/ báo thức
Noisy: Ồn ào
Baggage/ luggage: Hành lý
Luggage cart: Xe đẩy hành lý
Thủ tục trả phòng
Invoice: Hoá đơn
Tax: Thuế
Damage charge: Phí đền bù thiệt hại
Late charge: Phí trả chậm
Signature: Chữ ký
Customer satisfaction: Sự hài lòng khách hàng
Suggestion box: Hộp thư ý kiến
Ví dụ: Someone had forged her signature on the cheque.
Dịch: Ai đó đã giả mạo chữ ký của cô trên séc.
Hy vọng 120+ từ vựng và tài liệu học trên đây sẽ giúp bạn có động lực trong quá trình học tiếng Anh chuyên ngành khách sạn đầy thú vị này. Nhìn chung, thông thạo tiếng Anh là bước đầu tiên bạn nên trang bị khi làm việc trong lĩnh vực khách sạn. Rất nhiều cơ hội việc làm đang chờ đón bạn!
Chúc bạn may mắn!

Bài viết xem thêm

32 KÊNH YOUTUBE SIÊU XỊN KHIẾN BẠN NGHIỆN NGHE TIẾNG ANH

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành Marketing thông dụng nhất

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?
Xin chào! Chúng tôi có thể giúp gì cho bạn?